ngạo đời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thể hiện thái độ khinh thường, coi thường người đời và các chuẩn mực thông thường: "Ngạo đời" mô tả một thái độ, lối sống hoặc hành vi tỏ ra cao ngạo, xem thường xã hội và những quan niệm sống phổ biến của số đông.
- Tỏ ra hơn người, không quan tâm đến dư luận hay cách nhìn của người khác: Người có tính "ngạo đời" thường sống và hành xử theo cách riêng của mình một cách kiêu hãnh, bất chấp sự đánh giá từ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta sống một cuộc sống ngạo đời, không màng đến lời dị nghị của thiên hạ. (Anh ta sống một cuộc sống coi thường thế tục, không quan tâm đến lời bàn tán của mọi người.)
- Phong cách thơ của ông mang một vẻ ngạo đời, đầy khinh bạc. (Phong cách thơ của ông mang một vẻ kiêu ngạo với đời, đầy sự khinh miệt.)
- Lối tiêu xài hoang phí ấy bị coi là ngạo đời và vô trách nhiệm. (Cách tiêu xài hoang phí ấy bị xem là coi thường cuộc đời và vô trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thái độ ngạo đời": cụm từ thường dùng để chỉ một thái độ sống hoặc quan điểm tỏ ra khinh thường thế gian, coi mình là trên hết.
- Nhân vật chính trong tiểu thuyết mang một thái độ ngạo đời đến lạnh lùng. (Nhân vật chính trong tiểu thuyết có một thái độ coi thường đời một cách lạnh lùng.)
"Sống ngạo đời": chỉ một lối sống tự do, phóng túng, không tuân theo các quy tắc thông thường của xã hội, thường với sắc thái tiêu cực là kiêu ngạo.
- Họa sĩ ấy chọn cách sống ngạo đời, xa lánh chốn phồn hoa. (Họa sĩ ấy chọn lối sống kiêu hãnh với đời, tránh xa nơi phồn hoa.)
Biến thể và từ liên quan
- Ngạo (tính từ): kiêu ngạo, tỏ vẻ khinh thường.
- Giọng nói đầy vẻ ngạo. (Giọng nói đầy vẻ kiêu ngạo.)
- Ngạo mạn (tính từ): kiêu căng, ngạo nghễ, coi thường người khác. (Nghĩa mạnh hơn và thường chỉ thái độ với con người cụ thể).
- Khinh đời (tính từ): coi thường cuộc đời, khinh bạc thế tục. (Gần nghĩa với "ngạo đời").
Từ đồng nghĩa
- Kiêu ngạo: tỏ ra hơn người, coi thường người khác.
- Khinh bạc: coi thường một cách lạnh lùng, nhạt nhẽo.
- Ngạo nghễ: vênh váo, tỏ ra rất kiêu căng.
Từ trái nghĩa
- Khiêm tốn: có thái độ nhún nhường, không tự đề cao mình.
- Hòa đồng: sống chan hòa, phù hợp với mọi người và xã hội.
- Tôn trọng: có thái độ coi trọng người khác và các quy tắc.
Lưu ý sử dụng
- "Ngạo đời" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán một thái độ hoặc lối sống quá kiêu căng, xa rời thực tế và coi thường tập thể.
- Từ này thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc các bài phân tích, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
- Không nên nhầm lẫn "ngạo đời" với "tự tin" hay "cá tính". "Ngạo đời" nhấn mạnh sự khinh thường, trong khi "cá tính" chỉ sự độc lập, khác biệt mà không nhất thiết phải coi thường người khác.
- Nh. Ngạo.